swoop up
Định nghĩa
Động từ: - Vồ lấy, chộp lấy hoặc bắt lấy bằng một động tác lao xuống nhanh: "swoop up" mô tả hành động lao nhanh từ trên cao xuống để bắt, chộp hoặc nhặt lấy một vật gì đó. Hành động này thường mang tính đột ngột, nhanh chóng và có phần mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- (Con đại bàng đã vồ lấy một con cá từ dòng sông.)
- (Cô ấy đã chộp lấy những chiếc lá rụng chỉ bằng một động tác duy nhất.)
- (Con mèo đã vồ lấy con chuột trước khi nó kịp trốn thoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "swoop up" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc nhanh chóng nắm bắt cơ hội hoặc giành lấy thứ gì đó trước người khác.
- Investors swooped up the shares as soon as the market opened. (Các nhà đầu tư đã nhanh chóng chộp lấy cổ phiếu ngay khi thị trường mở cửa.)
Biến thể và từ gần giống
Swoop (động từ): lao xuống, bay vụt xuống (thường không kèm tân ngữ).
- The hawk swooped down to catch its prey. (Con diều hâu lao xuống để bắt mồi.)
Swoop (danh từ): sự lao xuống, cú vồ.
- The cat made a swift swoop at the bird. (Con mèo thực hiện một cú vồ nhanh vào con chim.)
Từ đồng nghĩa
- Snatch up: chộp lấy, giật lấy.
- He snatched up the last piece of cake. (Anh ấy đã chộp lấy miếng bánh cuối cùng.)
- Scoop up: xúc lên, vớt lên (thường dùng với tay hoặc dụng cụ).
- She scooped up the coins from the table. (Cô ấy xúc những đồng xu lên khỏi bàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Swoop down: lao xuống (thường dùng cho chim hoặc máy bay).
- The helicopter swooped down to rescue the stranded hikers. (Máy bay trực thăng lao xuống để cứu những người đi bộ bị mắc kẹt.)
Thành ngữ liên quan
- At one fell swoop: chỉ một lần, một cú duy nhất (thường dùng để diễn tả một hành động nhanh chóng và quyết liệt).
- The company laid off all employees at one fell swoop. (Công ty đã sa thải tất cả nhân viên chỉ trong một lần duy nhất.)